Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum II
  • S16 Platinum II
  • S15 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver III7 LP
6W 9LTỉ lệ top 4 40%
Tổng số trận đã chơi15 Trận
Vị trí trung bình4.8 th / 8
  • #1 1
  • #2 2
  • #3 3
  • #4 0
  • #5 4
  • #6 1
  • #7 0
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
10#4.8
Thích Ứng
Thích ỨngClass
5#4.2
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
5#5.4
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
5#4.2
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
4#3.25
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
6#3.67
Vi
6#4.17
Krug
6#4.83
Sentinel
5#5.4
Nidalee
5#4.2